khố dây

  1. traîne-malheur; traîne-misère; gueux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khố dây"

khố dây
Người đàn ông mặc chiếc khố dây đang ngồi bên bờ sông.